Mời bạn CLICK vào liên kết bên dưới và
Mở Ứng Dụng Shopee để mở khóa toàn bộ chương truyện!
Kế Mẫu Độc Tâm
Chương 4
14
Mùa hè năm 1980. Hạn hán kéo đến.
Từ đầu xuân đến giờ, một giọt mưa cũng không rơi. Mạ ngô khô quắt thành những cành que cắm trơ trọi trong ruộng, nước giếng ngày một cạn.
Đến tháng sáu, lương thực tích trữ đã gần cạn sạch, cả thôn bắt đầu hoảng loạn. Có người lên núi đào rễ cây, bóc vỏ cây du, trộn với cám rồi nấu lên để lót dạ.
Giang Hồng Hà thì không hoảng. Bà ta sớm bảo cha tôi tích trữ một ít lương thực. Nhưng bà ta tích không phải để cả nhà ăn no — mà là để siết lương thực trong tay làm con bài mặc cả.
Ai nắm lương thực trong tay thì người đó có tiếng nói. Sau tháng bảy, bà ta bắt đầu kiểm soát khẩu phần. Một ngày ba bữa thành hai bữa, cháo loãng đến mức nhìn thấy tận đáy bát.
Nhưng trong bát của Hà Vân Thịnh thì mỗi lần đều đặc hơn người khác một chút.
Cha tôi cũng nhìn ra. Ông từ ruộng về, đói đến hoa mắt chóng mặt, vừa thấy ở khóe miệng Hà Vân Thịnh dính vụn ngô, lại nhìn cái nồi trên bếp đã cạn đáy, sắc mặt lập tức trầm xuống.
Nhưng ông không lên tiếng. Ông sợ. Cơn uất nghẹn cứ tích lại không bộc phát, tôi chẳng cần châm lửa nó cũng tự nổ.
Que diêm là do chính Giang Hồng Hà đưa. Hôm đó cha tôi vác cuốc về, vừa bước vào sân đã ngửi thấy mùi bánh màn thầu bột trắng.
Cả thôn đang gặm vỏ cây, vậy mà có bánh màn thầu bột trắng.
Ông đẩy cửa buồng trong ra — Giang Hồng Hà và Hà Vân Thịnh, mỗi người đều đang nắm một cái bánh màn thầu bột trắng trong tay. Số bột mì mang từ của hồi môn tới, trước đó bà ta đã dùng một ít để lấy lòng cha tôi, phần lớn vẫn giấu kỹ.
Trong nồi trên bếp, thứ để lại cho tôi và cha tôi chỉ là rau dại luộc bằng nước trắng.
“Hồng Hà.” Giọng ông thấp đến mức như từ dưới đất chui lên.
“Chỉ còn có một chút thôi, tạm thời nhường cho—”
“Cả nhà đều uống canh rau, mẹ con các người lén ăn bánh màn thầu bột trắng à?!”
Cha tôi vung tay một cái, hất bay cái bát trên bàn. Bánh màn thầu lăn xuống đất dính đầy bùn, Hà Vân Thịnh bật khóc.
Cha tôi đánh Giang Hồng Hà. Không nặng, chỉ một bạt tai. Nhưng là ngay trước mặt Hà Vân Thịnh.
Bà ta ôm mặt, nhìn tôi qua khe hở giữa các ngón tay.
Tôi ngồi xổm trên bậc cửa, gặm một khúc rau dại nấu nhừ.
Không có biểu cảm gì trên mặt. Nhưng trong lòng tôi đang cười.
Không phải bà thích dùng tay cha tôi đánh tôi sao?
Lần này, tay ông đánh lên mặt bà rồi.
15
Tháng tám của nạn hạn hán. Cả thôn gần như không chống nổi nữa. Hợp tác xã được cấp phát lương thực cứu tế, chia đến mỗi nhà mười mấy cân, chẳng khác nào muối bỏ biển.
Lúc này tôi ra tay. Tôi đi tìm bí thư chi bộ trong thôn, chú Tôn.
“Chú Tôn, lúc cháu lên núi có thấy ở khe giữa lưng chừng núi một đám kiều mạch rất lớn, hạt đều đã chín rồi, có thể thu về chia cho mọi người được không ạ?”
Chú Tôn đi lên núi cùng tôi. Vừa nhìn thấy đám kiều mạch dưới khe núi — chỗ khác cỏ đều đã khô chết, chỉ có mảnh này vẫn xanh mướt, vì trong khe còn sót lại chút nước nuôi nó.
“Ôi chao! Ít nhất cũng phải hai trăm cân hạt đấy!”
Dòng nước còn sót lại đó là do tôi dẫn. Hai năm nay, cách vài hôm tôi lại lên đó chăm sóc một lần. Không ai biết cả.
Bí thư chi bộ tổ chức thanh niên trai tráng ra cắt, tuốt hạt phơi khô rồi chia theo hộ. Hơn ba mươi hộ trong thôn, mỗi nhà được bốn năm cân bột kiều mạch.
Không nhiều, nhưng trong năm mất mùa, chừng ấy cũng đủ cầm cự bốn năm ngày, chờ đợt cứu tế tiếp theo.
“Linh Tử nhà Thủ nghệ của Tiểu Cường đúng là có phúc, lại còn tinh mắt!”
“Con bé này đúng là sao may mắn của cả thôn!”
Bí thư chi bộ viết lên bảng đen ở thôn ủy một dòng chữ: Khen ngợi đồng chí Chu Linh phát hiện kiều mạch hoang, chia sẻ ưu lo cho tập thể.
Những lời này không sót một chữ nào, truyền đến tai Giang Hồng Hà.
Bà ta sợ không phải là một cô nhóc biết hái thuốc.
Bà ta sợ là một Chu Linh đã có chỗ đứng trong cả thôn.
Ở kiếp trước, lúc bà ta bán tôi, cả thôn chẳng có lấy một người hé răng.
Kiếp này thì khác rồi.
16
Sau khi hạn tai qua đi, Giang Hồng Hà yên ắng được một thời gian.
Nhưng yên ắng không có nghĩa là chịu thua.
Trong những ngày này, tôi cũng chẳng hề rảnh rỗi.
Trong lúc đi chợ phiên ở trấn, tôi quen được một người.
Thẩm Mộ Viễn. Con trai của chủ nhiệm hợp tác xã cung tiêu.
Hôm đó, tôi bày nấm ở trước cửa hợp tác xã cung tiêu để bán, cậu ta ngồi xổm bên cạnh nhìn tôi khá lâu, rồi mua một nắm nấm khô.
“Con nhóc, mấy cây nấm này cô hái ở đâu? Mùi vị không tệ.”
“Ở mặt khuất gió của sau núi.”
“Cô hay ra chợ phiên lắm à?”
“Ừ, lần nào cũng đến.”
“Cô bao nhiêu tuổi rồi?”
“Mười hai.”
Cậu ta cười. “Mười hai tuổi đã một mình ra chợ bán đồ? Giỏi thật.”
Cậu ta mười tám mười chín tuổi, gầy, đen, nhưng mắt rất sáng. Đang chuẩn bị thi đại học — năm thứ hai khôi phục thi đại học.
Sau đó, cứ mỗi lần chợ phiên, cậu ta đều đến trước cửa hợp tác xã cung tiêu nói chuyện với tôi mấy câu. Có lúc giúp tôi rao hàng, có lúc mang cho tôi một cái bánh bao.
Dần dần quen rồi, tôi mới biết tình hình của cậu ta — bố cậu ta là phó chủ nhiệm hợp tác xã cung tiêu, bản thân cậu ta học rất giỏi, năm ngoái thiếu mấy điểm nên không đỗ, năm nay quyết tâm thi lại một lần nữa.
Cậu ta quen biết nhiều người, cũng biết nhiều chuyện. Với tôi mà nói, cậu ta giống như một ô cửa sổ — ô cửa sổ dẫn ra thế giới ngoài núi.
“Anh Thẩm, chia ruộng đến hộ là có nghĩa gì?”
“Là sau này ruộng đất sẽ chia cho từng nhà từng hộ, tự nhà nào tự trồng nhà nấy, không còn ăn cơm tập thể nữa.”
“Khi nào đến lượt huyện chúng ta?”
“Sắp rồi, năm sau chắc là sẽ triển khai xuống.”
Tôi ghi nhớ lời này.
Sau đó, cậu ta thi đỗ đại học ở tỉnh lỵ. Trước khi đi, cậu ta đến tìm tôi ở trước cửa hợp tác xã cung tiêu, đưa cho tôi một phong thư.
“Trong này có địa chỉ trường tôi. Có việc thì viết thư cho tôi.”
Tôi nhận lấy. “Anh Thẩm.”
“Hửm?”
“Sau này nếu anh phát tài, đừng quên bát nấm của tôi đấy.”
Cậu ta cười. “Không quên đâu.”
17
Mùa đông năm 1981. Thẩm Mộ Viễn nghỉ phép từ tỉnh lỵ trở về, tìm được tôi ở trấn.
Cậu ta mang về một tin tức — chính sách chia ruộng đến hộ sang năm đầu xuân sẽ triển khai xuống huyện chúng tôi.
“Ruộng đất khoán theo hộ gia đình, lấy nhân khẩu hộ khẩu hiện có làm chuẩn.”
Rồi tôi nói với cậu ta một chuyện.
“Anh Thẩm, giúp tôi tra một thứ. Hộ khẩu của mẹ ruột tôi, Triệu Tú Doanh, đã bị hủy chưa.”
Cậu ta sững lại một chút. “Mẹ cô mất rồi à?”
“Năm 1972 đã mất. Nhưng bố tôi chưa đi công xã làm thủ tục xóa hộ khẩu.”
Nửa tháng sau, cậu ta gửi thư tới — Triệu Tú Doanh, hộ khẩu chưa bị hủy, vẫn còn trong sổ công xã.
Tôi lại nhờ cậu ta giúp tra thêm một chuyện nữa — ông ngoại tôi, Triệu Chấn Bang.
Kết quả tra ra từ hồ sơ ở cục dân chính huyện: Triệu Chấn Bang, hy sinh năm 1952 tại Triều Tiên.
Ông ngoại tôi là liệt sĩ kháng Mỹ viện Triều. Mẹ tôi là con liệt sĩ.
Chuyện này kiếp trước chưa từng có ai nhắc tới. Mẹ tôi ba tuổi thì mất cha, được họ hàng nuôi lớn, gả vào nhà họ Chu, cả đời không biết mình còn có thể lĩnh trợ cấp liệt sĩ.
Nhưng bây giờ tôi biết rồi.
Thẩm Mộ Viễn còn thêm một câu ở cuối thư: đúng lúc năm nay cả nước đang triển khai đăng ký rà soát con em liệt sĩ, hồ sơ này nộp lên công xã, bọn họ không dám không coi trọng.
Tôi gấp thư lại nhét vào ngực. Vũ khí đã tới tay rồi.
18
Đầu xuân năm 1982, chế độ khoán sản lượng đến hộ được đẩy xuống huyện. Bí thư thôn Tôn gọi cả thôn họp.
Trước buổi họp tôi tìm đến ông. “Chú Tôn, sổ hộ khẩu của mẹ tôi Tạo Tú Doanh vẫn còn. Cháu theo hộ của mẹ cháu, tự nhận một phần đất khoán riêng, được không ạ?”
Chú Tôn gãi đầu nửa ngày. “Linh Tử, chuyện này chưa có tiền lệ.”
Tôi lấy ra một bức thư. Bên trong viết với danh nghĩa “con gái của con liệt sĩ quá cố Triệu Tú Doanh”, còn đóng dấu của cục dân chính huyện — là do Thẩm Mộ Viễn giúp chạy xuống.
Trong thư nói rõ ba việc: ông ngoại tôi là liệt sĩ; hộ khẩu của mẹ tôi chưa bị xóa; tôi xin kế thừa quyền nhận thầu khoán dưới hộ của mẹ tôi.
Chú Tôn xem xong, im lặng rất lâu. “Linh Tử… chuyện này tôi sẽ báo lên trên.”
Tin ấy truyền đến tai Giang Hồng Hà. Tối hôm đó bà ta nổi trận lôi đình lớn nhất từ khi bước vào nhà tôi, trút hết lên đầu bố tôi.
“Ông đúng là đồ vô dụng! Ngay cả con gái mình cũng không quản nổi! Nó đòi chia nhà! Đòi chia đất của ông đi!”
“Linh Tử chỉ là một đứa con nít——”
“Nó mà là con nít à? Ông nhìn xem nó làm gì đi — bán thuốc kiếm tiền, ra chợ buôn bán, ở trong thôn khắp nơi kết giao quan hệ — con bé mười bốn tuổi nào có bản lĩnh như vậy?!”
Bố tôi bị mắng đến ngẩn người. “Thế bà nói phải làm sao?”
Giang Hồng Hà hít sâu một hơi, đổi sang bộ mặt khác.
“Tiểu Cường, tôi là người lo cho cái nhà này. Nếu Linh Tử chia đất đi rồi, sau này Tử nhi phải làm sao?”
Chu Chưng. Con ruột mà Giang Hồng Hà sinh cho bố tôi, mới hai tuổi. Đó là lá bài lớn nhất của bà ta.
Bố tôi do dự.
“Ngày mai ông đi tìm chú Tôn, đè chuyện này xuống.”
Ngày hôm sau ông ta đi đến thôn ủy. Chú Tôn nói với ông ta — công xã đã nhận được hồ sơ rồi, đang tiến hành xác minh.
Chuyện con cháu liệt sĩ. Không đè xuống được.
19
Giang Hồng Hà bị chặn ở con đường hợp pháp rồi.
Bà ta bắt đầu đi con đường khác — trước khi kết quả đi xuống thì gả tôi đi.
Bà ta tăng tốc liên hệ với Mã Đức Phúc, hạ giá xuống còn sáu trăm.
Nhưng mấy năm này Mã Đức Phúc sống không dễ dàng. Hạn hán ảnh hưởng đến lượng nước dùng của lò gạch, sản lượng tụt một mảng lớn, tiền vốn lại căng thẳng.
Giang Hồng Hà giấu bố tôi, tự mình băng qua hai ngọn núi đi tìm Mã Đức Phúc. Hôm đó trường nghỉ, Hà Vân Thịnh không có ai trông, bà ta đành phải dẫn theo.
Mã Đức Phúc đang bận ở lò gạch, đầu đầy tro bụi. Vừa thấy một người phụ nữ dẫn theo đứa trẻ nói đến chuyện “mua vợ”——
“Em gái họ Giang, trên lò còn nhiều việc quá, tôi không xoay xở nổi, hôm khác nói sau.”
Nói xong, ông ta còn chẳng buồn ngoái đầu lại. Giang Hồng Hà đứng trên con đường đất vàng, sắc mặt tái xanh.
Hà Vân Thịnh túm vạt áo bà ta. “Mẹ, về nhà đi.”
Bà ta hất mạnh ra. “Con hiểu cái gì!”
Hà Vân Thịnh bị hất đến lảo đảo, cúi đầu cắn chặt môi.
Nó đã tám tuổi rồi. Nó bắt đầu hiểu được một vài chuyện.
Mùa đông năm 1982, lò gạch của ông chủ họ Mã sập. Đè chết một công nhân, lò gạch bị phong tỏa, Mã Đức Phúc phá sạch gia sản để bồi thường tiền mạng người.
Giống hệt như tôi nghe được ở kiếp trước — cái lò gạch đó vốn chỉ là thứ bọc bằng giấy.
Người mua cuối cùng của Giang Hồng Hà mất rồi.
20
Đầu xuân năm 1983, phê chuẩn của công xã xuống.
Chu Linh, lập hộ độc lập, nhận thầu một phần đất.
Tôi đứng trên đầu ruộng của mình. Đất vàng vẫn khô cằn, giống như từng ngày của kiếp này.
Nhưng cảm giác giẫm lên nó lại khác.
Kiếp trước tôi thậm chí còn chẳng có một tấc đất để đứng.
Kiếp này, tôi có đất rồi. Ngày Giang Hồng Hà biết tin, bà ta đã đập vỡ một cái bát.
Bà ta biết con đường “bán Chu Linh” đã hoàn toàn chết hẳn. Có đất, có thân phận gia đình liệt sĩ, lại là chủ hộ độc lập được cả làng công nhận, ai dám động vào?
Nhưng bà ta vẫn không chịu thua. Bà ta trực tiếp tới tìm tôi.
Ở trước cửa nhà kho phía sau sân — chính cái nhà kho kiếp trước bà ta nhốt tôi ở đó, để tôi chết đói — bà ta chặn tôi lại.
“Chu Linh.” Lần này gọi cả họ lẫn tên.
“Mẹ sao——”
“Đừng gọi tôi là mẹ.”
Giọng bà ta rất bình thản. Nhưng dưới cái bình thản ấy, như có thứ gì đó bị đè nén, giống sắt nung đỏ bị ném vào nước.
“Mày đúng là con ranh chết tiệt, cánh cứng rồi phải không?”
“Mẹ, con không biết mẹ đang nói gì——”
“Mày không biết?” Bà ta tiến lên một bước, “Từ ngày mày bước chân vào nhà này đã tính toán hết rồi đúng không? Giấu gà, đổi thuốc, đào bạc hào, chia đất—— một con nhóc mười tuổi như mày? Mày tưởng tao là đồ ngốc à?!”
Giọng bà ta càng lúc càng cao, cuối cùng gần như gào lên.
Đúng vậy. Bà ta đã phát hiện bạc hào mất rồi.
Đây cũng là chuyện sớm muộn thôi. Kiếp trước bố tôi uống say lải nhải chuyện “dưới gốc cây táo tàu”. Mấy năm Giang Hồng Hà gả vào đây, bố tôi không biết đã say bao nhiêu lần, lải nhải chuyện đó bao nhiêu lần.
Cuối cùng bà ta sớm muộn gì cũng sẽ đi đào lên. Đào ra một cái hố trống không.
Mà người bà ta nghi ngờ nhất chính là tôi.
“Bạc hào? Bạc hào gì cơ?” Tôi nhìn bà ta. “Mẹ đang nói gì vậy, con thật sự không hiểu.”
“Mày còn giả bộ với tao!”
Bà ta lao tới. Không phải đánh — mà là bóp. Hai tay siết chặt cổ tôi, móng tay bấu sâu vào da thịt.
“Tao gả vào cái nhà này, hầu hạ bố mày, hầu hạ mày, tao dễ dàng lắm à?! Con sói mắt trắng nhà mày! Đồ của nợ nhà mày!”
Gương mặt bà ta méo mó. Không còn là người mẹ kế hiền hậu lúc nào cũng cười tủm tỉm nữa. Mà là một người đàn bà bị dồn đến chân tường, xé sạch mọi lớp ngụy trang.
Tôi không né. Chụp lấy cổ tay bà ta rồi bẻ ra ngoài. Mười lăm tuổi rồi, sức lực lớn hơn nhiều so với lúc mười tuổi.
“Mẹ.” Giọng tôi rất bình tĩnh. “Mẹ buông tay ra.”
“Mày buông hay không buông?! Đưa tiền xu ra đây!”
“Không có tiền xu. Mẹ không buông nữa, con sẽ hét lên.”
Sức tay bà ta lỏng ra. Không phải do tôi bẻ ra — mà là do chính bà ta kiệt sức.
Cả người bà ta dựa vào khung cửa nhà kho, thở hổn hển. Tóc tai rối bù, quần áo cũng xộc xệch.
“Chu Linh… rốt cuộc mày là thứ gì…”
Tôi nhìn bà ta. Cánh cửa nhà kho vẫn là cánh cửa đó. Then sắt vẫn rỉ sét. Đẩy cửa đi vào ba bước, chính là nơi kiếp trước tôi đã nằm suốt bảy ngày.
“Mẹ, con không phải thứ gì cả. Con chỉ là con riêng của mẹ. Lúc mẹ bước chân vào cửa, con đã dập đầu với mẹ ba cái, gọi mẹ một tiếng mẹ. Nếu mẹ sống đàng hoàng, cả đời này con đều sẽ gọi mẹ là mẹ.”
Tôi ngừng một lát.
“Nếu mẹ không muốn sống đàng hoàng nữa — vậy thì chúng ta cứ xem ai chịu đựng qua được ai.”
Mắt bà ta đỏ lên. Không phải tủi thân. Mà là một thứ cảm xúc rất phức tạp — hận, không cam lòng, còn có một tia sợ hãi mà tôi không hiểu lắm.
Bà ta quay người bỏ đi.