Đứa Trẻ Không Ai Cần

Chương 2



Tôi đói đến choáng váng, nằm bò trên đường chạy không đứng dậy nổi.

 

Bà lại bảo tôi thông cảm cho sự căng thẳng khi họ xem thi đấu.

 

“Con chỉ cần một trăm tệ.”

 

Giọng tôi nhỏ như tiếng muỗi.

 

“Chỉ một trăm tệ thôi.”

 

Giọng bố từ bên kia điện thoại vang lên.

 

“Con không chết đói đâu. Mười một tuổi rồi, con không biết tự nghĩ cách à?”

 

“Qua nhà hàng xóm xin một bữa ăn thì sao? Con không thấy mất mặt, nhưng chúng ta thì thấy.”

 

“Sau này đừng gọi điện nữa, hiệp hai của em con sắp bắt đầu rồi.”

 

Điện thoại bị cúp.

 

Tiếng tút tút tút bận.

 

Giống như đang đo điện tâm đồ cho trái tim tôi.

 

Lên xuống thất thường.

 

Rồi cuối cùng biến thành một đường thẳng.

 

Tối hôm đó tôi lại không ăn.

 

Tôi nằm trên giường, nhìn chằm chằm lên trần nhà.

 

Bụng kêu còn to hơn cả tiếng dế ngoài cửa sổ.

 

Tôi đột nhiên bắt đầu nghĩ một vấn đề.

 

Nếu tôi chết rồi.

 

Họ sẽ quay về không?

 

Họ sẽ đau lòng không?

 

Hay là, họ chỉ thở phào nhẹ nhõm—

 

À, cuối cùng cũng không phải mất mặt vì cái củ cải lùn này nữa.

 

Tôi giật mình.

 

Bị chính suy nghĩ của mình dọa sợ.

 

Không được.

 

Không thể nghĩ những thứ này.

 

Tôi trở mình, vùi mặt vào gối.

 

Trên gối toàn là nước mắt và nước mũi của tôi.

 

Ướt nhẹp, lạnh ngắt.

 

Nhưng tôi không thể chết.

 

Bởi vì bà ngoại nói rồi, đợi bà bận xong sẽ quay lại thăm tôi.

 

Tôi phải đợi bà.

 

Nhưng đêm đó, tôi vẫn đói đến mức cả đêm không ngủ được.

 

Năm tôi mười hai tuổi, Giản Mộng nổi tiếng.

 

Một video “Thiếu nữ thiên tài bóng chuyền 10 tuổi, sức mạnh cú đập sánh ngang vận động viên trưởng thành” lan truyền điên cuồng trên mạng.

 

Lượt xem vượt quá mười triệu.

 

Trong video, Giản Mộng mặc bộ đồng phục đội tỉnh mới tinh, buộc tóc đuôi ngựa cao, bật nhảy, vung tay, đập bóng — động tác dứt khoát gọn gàng.

 

 

 

Nó mới mười tuổi, nhưng đã cao hơn hầu hết những đứa trẻ cùng tuổi hẳn một cái đầu.

 

Phần bình luận đều đang nói: “Gen quá mạnh!” “Đây mới là hạt giống của nhà vô địch!”

 

Tôi co ro trước chiếc máy tính cũ kỹ ở nhà bà ngoại, lật từng bình luận một.

 

Rồi nhìn thấy một bình luận—

 

“Bố mẹ cô bé có phải đều là vận động viên không? Vậy những đứa con khác trong nhà chắc cũng giỏi như vậy nhỉ?”

 

Bên dưới có người trả lời: “Nhà người ta chỉ có một đứa con gái này thôi, con một.”

 

Chỉ có một đứa con gái này.

 

Tôi nhìn sáu chữ ấy ba lần.

 

Rồi chậm rãi tắt máy tính.

 

Đêm đó tôi trằn trọc mãi không ngủ được.

 

Tôi nghĩ có lẽ chỉ là cư dân mạng nói bừa.

 

Bố mẹ không thể nào thật sự phủ nhận sự tồn tại của tôi trước người ngoài.

 

Tôi là con ruột của họ mà.

 

Dù thấp đến đâu, cũng là con ruột mà.

 

Nhưng hai tháng sau, đài truyền hình tỉnh làm một chương trình phỏng vấn chuyên đề về Giản Mộng.

 

Người dẫn chương trình cười hỏi bố mẹ: “Hai vị đều xuất thân vận động viên, ngoài Giản Mộng ra, trong nhà còn có đứa trẻ nào khác không?”

 

Máy quay chiếu vào gương mặt bố.

 

Ông cười cười, ánh mắt chợt lướt qua.

 

“Không có, chỉ có mình Mộng Mộng thôi.”

 

Mẹ ở bên cạnh gật đầu phụ họa: “Đúng vậy, Giản Mộng là đứa con duy nhất của chúng tôi.”

 

Hình ảnh trên màn hình tivi trước mắt tôi bỗng trở nên mờ đi.

 

Họ chỉ có một đứa con.

 

Vậy tôi là cái gì?

 

Một sai lầm do gen đột biến sao?

 

Hay là trong hồ sơ cuộc đời họ, một dòng đã bị bôi xóa?

 

Trong khoảnh khắc đó, trong đầu tôi hiện lên tất cả những hình ảnh của quá khứ.

 

Ba tuổi đi khám sức khỏe, bác sĩ nói tôi bị thiếu hormone tăng trưởng.

 

Biểu cảm của mẹ khi đó không phải đau lòng, mà là chán ghét.

 

Năm tuổi, lần đầu tiên bố dẫn Giản Mộng đến nhà thi đấu.

 

Tôi chạy theo phía sau hét lên muốn đi cùng.

 

Ông không quay đầu lại nói: “Con mà đi đứng ở đó, người ta còn tưởng là con nhà ai đi lạc.”

 

Bảy tuổi, đại hội thể thao của trường.

 

Tôi chạy được hạng nhất toàn khối.

 

Tôi mang giấy khen về nhà, cười rạng rỡ.

 

Mẹ nhìn một cái, tiện tay ném lên bàn trà.

 

“Chạy nhanh thì có ích gì, con lại không thể chạy ra được một mét bảy.”

 

Chín tuổi, họp mặt họ hàng.

 

Mọi người vây quanh Giản Mộng đo chiều cao.

 

Một mét năm tám!

 

Một mét sáu!

 

Một mét sáu lăm!

 

Không ai nhìn tôi.

 

Tôi giống như chậu xương rồng đặt ở góc phòng khách không ai tưới nước.

 

Chướng mắt, gai góc, nhưng lại không chết được.

 

Mười tuổi, họ quyết định dẫn Giản Mộng đi.

 

Để tôi lại, như vứt lại một kiện hành lý cũ.

 

Mười một tuổi, bà ngoại cũng bị đưa đi.

 

Tôi một mình trong căn nhà trống rỗng, đói đến mức đi lục thức ăn thừa hàng xóm vứt đi.

 

Mười hai tuổi.

 

Tôi nghe mẹ nói trên tivi:

 

“Giản Mộng là đứa con duy nhất của chúng tôi.”

 

Tôi ngồi ở hàng cuối lớp học.

 

Bỗng nhiên cảm thấy mình thật ngốc.

 

Từ nhỏ đến lớn, tôi luôn nghĩ rằng chỉ cần mình hiểu chuyện hơn, ngoan hơn, không gây phiền phức—

 

Họ sẽ quay lại.

 

Sẽ nhớ tới tôi.

 

Sẽ phát hiện ra rằng, tuy tôi chỉ cao một mét bốn.

 

Nhưng tôi cũng là con gái của họ.

 

Nhưng họ đến câu “tôi còn có một đứa con gái nữa” cũng không nói ra được.

 

Tôi cúi đầu xuống.

 

Nước mắt rơi lên mặt bàn.

 

Rồi tôi lau nước mắt đi.

 

Không khóc nữa.

 

Hoàn toàn không khóc nữa.

 

Một đứa trẻ không có ai yêu.

 

Nước mắt không đáng tiền.

 

Hôm đó tan học về nhà, tôi đã đưa ra một quyết định.

 

Tôi lôi cuốn sổ tiết kiệm cũ mà bà ngoại để lại trước khi đi ra.

 

Bên trong còn lại bốn trăm hai mươi bảy tệ.

 

Tôi cất sổ tiết kiệm đi.

 

Sau đó mở điện thoại, tìm số của bố mẹ, rồi xóa, chặn.

 

Làm xong tất cả, tôi tắt điện thoại, đặt dưới gối.

 

Từ hôm nay trở đi, tôi không có bố mẹ nữa.

 

Họ nói tôi không phải con của họ.

 

Vậy thì tôi thật sự không làm nữa.

 

Sau này, tôi chỉ là tôi.

 

Giản Đan.

 

Một đứa trẻ cao một mét bốn, không ai cần.

 

Nhưng tôi phải sống tiếp.

 

Bằng chính đôi chân của mình.

 

Cho dù chúng vừa ngắn vừa thấp.

 

Nhưng chúng chạy rất nhanh.

 

Tôi bắt đầu liều mạng chạy.

 

 

 

Không phải vì thi đấu, mà là vì sống.

 

Năm giờ sáng, trời còn chưa sáng hẳn, tôi đã bò dậy khỏi giường, rồi chạy tới khu chợ sáng cách ba cây số.

 

Giúp người bán hàng chuyển hàng, giao rau, chạy việc vặt.

 

Tuy tôi nhỏ con, nhưng tôi chạy rất nhanh.

 

Thời gian người khác chạy một chuyến, tôi có thể chạy hai chuyến.

 

Có một chị bán sữa đậu nành thích gọi tôi nhất.

 

“Tiểu Đan, giúp chị mang thùng đậu này sang chỗ lão Trần bên cạnh nhé.”

 

“Dạ được!”

 

Tôi ôm thùng đậu đó chạy đi.

 

Cái thùng cao gần bằng nửa người tôi.

 

Tôi ôm chặt trong lòng, chân như có gió.

 

Chị ở phía sau gọi: “Chạy chậm chút, đừng ngã!”

 

Nhưng tôi không thể chậm.

 

Chậm thì sẽ không kịp về trường ăn sáng.

 

Bữa sáng ở trường kết thúc lúc bảy giờ rưỡi.

 

Tôi phải tới nhà ăn trước bảy giờ hai mươi lăm.

 

Bởi vì lúc đó, cô phát cơm sẽ xử lý những cái bánh màn thầu và cháo thừa.

 

Chỉ cần tôi cười gọi một tiếng “Chào cô”, cô sẽ nhét hai cái bánh màn thầu dư đó vào tay tôi.

 

“Cô bé này, lại đến sớm thế.”

 

“Không bán hết thì lãng phí, con cầm đi.”

 

Khoảnh khắc tôi cầm bánh màn thầu, cảm thấy mình là người giàu nhất thế giới.

 

Ban ngày đi học, ban đêm tiếp tục chạy.

 

Chạy tới chợ đêm giúp chủ quầy đồ nướng thu bát đĩa, đổ rác, lau bàn.

 

Làm tới mười giờ tối.

 

Kiếm được mười lăm tệ.

 

Rồi chạy về nhà, làm bài tập.

 

Làm tới một giờ sáng.

 

Sau đó ngủ ba tiếng rưỡi.

 

Chuông báo thức vừa kêu, tôi lập tức lật người dậy khỏi giường.

 

Có lúc buồn ngủ đến mức không chịu nổi, tôi liền vốc nước lạnh vỗ lên mặt.

 

Nước mùa đông lạnh buốt tận xương.

 

Nhưng giật mình một cái, người liền tỉnh lại.

 

Ngày qua ngày, ba năm trôi qua.

 

Đôi chân tôi trở nên ngày càng mạnh mẽ.

 

Bắp chân nổi lên những khối cơ rắn chắc.

 

Lòng bàn chân chai thành lớp dày.

 

Giày rách hai đôi.

 

Tôi nhặt được một đôi giày thể thao cũ người ta vứt trong thùng rác.

 

Rộng hơn ba cỡ.

 

Tôi nhét hai cục báo vào bên trong.

 

Tạm mang cho qua.

 

Nhưng đôi giày nhét báo chạy lại còn nhanh hơn.

 

Không biết có phải do tâm lý hay không.

 

Tôi cảm thấy gió dưới chân lớn hơn, như có người luôn nói bên tai: chạy về phía trước, cứ chạy mãi, đừng dừng.

 

Tối hôm đó vừa từ quầy đồ nướng về, chạy được nửa đường thì có người gọi tôi lại.

 

Là một người phụ nữ tóc ngắn khoảng hơn năm mươi tuổi, mặc bộ đồ thể thao màu đen, trên tay cầm một chiếc đồng hồ bấm giờ.

 

“Cô bé.”

 

Bà nhìn tôi thân thiện nói.

 

Tôi dừng lại, thở hổn hển nhìn bà.

 

“Cháu chạy bao lâu rồi?”

 

“Khoảng hai mươi phút.”

 

“Không phải hỏi hôm nay. Là hỏi việc chạy bộ này, cháu đã kiên trì bao lâu rồi.”

 

Tôi nghĩ một chút: “Tám năm.”

 

Lông mày bà khẽ nhướng lên.

 

“Cháu tên gì?”

 

“Giản Đan.”

 

“Giản Đan,” bà cất đồng hồ bấm giờ, giọng bỗng trở nên nghiêm túc, “cô tên Chu Vân, là huấn luyện viên điền kinh đã nghỉ hưu của trường thể thao tỉnh.”

 

“Cô quan sát cháu ba ngày rồi.”

 

“Cháu có biết thời gian cháu chạy 400 mét nhanh hơn rất nhiều vận động viên tuyến hai của đội tỉnh không?”

 

Tim tôi đột nhiên đập nhanh.

 

“Cháu có muốn tập cùng cô không?”

 

Khoảnh khắc đó, ánh đèn đường chiếu lên gương mặt huấn luyện viên Chu, dịu dàng mà sáng lên.

 

Tôi bỗng nhớ lại lúc học tiểu học, thầy thể dục từng ngạc nhiên nói với tôi: em có thể phá kỷ lục.

 

Rồi nhớ đến câu nói của bố: chạy nhanh thì có ích gì.

 

Nhớ đến những đêm tôi một mình chạy trên cánh đồng.

 

Gió chưa từng chê tôi thấp.

 

Tôi gật đầu.

 

Hốc mắt chua xót, nhưng tôi cố nhịn không khóc.

 

Đứa trẻ không ai yêu thương, nước mắt không đáng tiền.

 

Nhưng khi có người công nhận tôi, những giọt nước mắt không đáng tiền ấy suýt nữa trào ra hết.

 

 

 

Cơ sở huấn luyện của huấn luyện viên Chu rất đơn sơ, là một nhà kho cũ bà tự thuê rồi cải tạo thành sân trong nhà.

 

Đường chạy cao su là đồ cũ mua lại, có vài chỗ mép đã bong lên.

 

Máy bấm giờ là món đồ cổ bà “thuận tay lấy” từ trường thể thao trước khi nghỉ hưu.

 

Nhưng trong mắt tôi, đó là nơi tốt nhất trên thế giới.

 

Bởi vì ở đây, không ai đo chiều cao của tôi.

 

Ngày đầu tiên tập luyện, huấn luyện viên Chu bảo tôi đứng trước vạch xuất phát.

 

Bà ngồi xổm xuống, nhìn tôi từ đầu đến chân một lượt.

 

Không phải kiểu nhìn từ trên xuống đầy ghét bỏ.

 

Mà là nhìn ngang.

 

Nghiêm túc, tập trung, giống như đang quan sát một khối ngọc thô chưa được mài giũa.

 

“140cm,” bà lẩm bẩm, “trọng tâm thấp, tỷ lệ chân tốt, sức bùng nổ mạnh.”

 

Sau đó bà ngẩng đầu nhìn tôi, cười.

 

“Giản Đan, cháu biết không? Trong thế giới chạy ngắn, thân hình như cháu gọi là gì không?”

 

Tôi lắc đầu.

 

“Gọi là thiên phú.”

 

Thiên phú.

 

 

Chương trước Chương tiếp
Loading...