Mời bạn CLICK vào liên kết bên dưới và
Mở Ứng Dụng Shopee để mở khóa toàn bộ chương truyện!
Đêm Thứ Bảy Ở Đầu Làng
Chương 4
**10**
Mặt trời ngày thứ bảy từ từ leo lên đỉnh núi. Ánh nắng xuyên qua lỗ hổng trên mái nhà, chiếu sáng đống hỗn độn trong phòng và cả những vệt nước mắt, vết bẩn trên người tôi. Tôi không biết mình đã khóc bao lâu, chỉ thấy cổ họng khản đặc, mắt sưng vù như hai hạt đào.
Tôi vịn tường gượng đứng dậy, hai chân vẫn run rẩy. Tôi đi đến trước cánh cửa bị húc nát, cảnh tượng trước mắt khiến tôi lạnh sống lưng. Sân nhà tôi giờ không ra hình thù gì, hàng rào gỗ bị húc nát bươm, trên đất đầy những vệt kéo dài, hỗn loạn, như thể có một con voi khổng lồ vừa càn quét qua đây. Cây hòe già cũng bị tổn hại, vài cành lớn bị gãy. Không khí nồng nặc mùi hôi thối của bùn và rong rêu thối rữa.
Tôi không dám bước ra ngoài, sợ nhìn thấy thứ gì không nên thấy trong góc sân. Tôi lùi vào trong nhà, tựa vào tường thở dốc. Bảy ngày, thời hạn đã hết. Điều này có nghĩa là mọi chuyện kết thúc rồi sao? Thứ đó sẽ không quay lại nữa chứ? Tôi không biết, tôi chỉ biết mình còn sống.
Tôi nhìn đồng tiền trên ngực, cái nóng bỏng rát đã biến mất, trở lại cảm giác mát lạnh ban đầu. Tôi tháo dây, cầm đồng tiền trong tay. Bề mặt đồng tiền dường như sáng hơn trước, những hoa văn phức tạp ẩn hiện một luồng sáng kỳ lạ dưới nắng.
Đúng lúc đó, một tiếng bước chân dồn dập truyền đến từ phía cổng làng, kèm theo tiếng gọi lo lắng của trưởng thôn: “Cháu ơi! Lâm Vãn ơi! Cháu có trong nhà không?”
Tôi ngẩn người. Là trưởng thôn. Sao ông ấy lại đến đây? Chưa kịp trả lời, cửa phòng khám đã bị đẩy mạnh ra. Trưởng thôn dẫn theo vài thanh niên xông vào, tay họ cầm cuốc và dao rựa, khuôn mặt ai nấy đều hiện rõ vẻ kinh hãi và lo âu. Khi thấy cảnh tượng trong nhà và dáng vẻ thảm hại của tôi, tất cả đều sững sờ.
“Trời đất ơi…” Chiếc cuốc trên tay trưởng thôn rơi “xoảng” xuống đất, ông lắp bắp không nói nên lời.
“Cháu… cháu không sao chứ?” một thanh niên run rẩy hỏi, “Đêm qua… bọn tôi đều nghe thấy. Động tĩnh đó thật đáng sợ. Bọn tôi không dám ra ngoài… bọn tôi sợ quá.” Giọng anh ta như sắp khóc.
Tôi nhìn họ, nhìn thấy nỗi sợ hãi thực sự trên khuôn mặt họ. Tôi chợt nhận ra, bảy ngày qua, người chịu giày vò không chỉ mình tôi. Cả làng Thanh Khê đều sống dưới bóng ma này. Nước mắt tôi lại rơi, lần này không phải vì sợ, mà vì cuối cùng tôi không còn
cô độc.
“Cháu không sao,” tôi nói bằng giọng khàn khàn, “nó đi rồi.”
Trưởng thôn bước tới nhìn lỗ hổng trên mái nhà và những vết cào trên đất, khuôn mặt già nua lộ vẻ nghiêm trọng chưa từng có. “Nó… nó thực sự tìm đến cháu rồi,” ông lẩm bẩm, rồi quay sang nhìn tôi với ánh mắt phức tạp: có sự đồng cảm, sợ hãi và một sự hối hận sâu sắc mà tôi không hiểu rõ.
“Cháu ơi, là bọn chú… bọn chú có lỗi với cháu.” Trưởng thôn thở dài thườn thượt, “có những chuyện đáng lẽ không nên giấu cháu. Ngôi làng này không sạch sẽ.”
“Tổ tiên chúng ta đời đời thờ phụng một vị Hà Thần. Truyền thuyết nói rằng ngài bảo vệ làng mưa thuận gió hòa, bình an. Nhưng thờ phụng ngài phải trả giá. Những năm trước, mỗi năm làng phải gửi một cặp đồng nam đồng nữ xuống sông. Sau này xã hội mới, không còn hủ tục đó nữa, việc tế lễ bị gián đoạn. Nhiều năm trôi qua, mọi chuyện vẫn êm đẹp, chúng ta gần như quên mất chuyện này. Cho đến… cho đến vài năm trước, làng bắt đầu xảy ra chuyện lạ. Đầu tiên là cá tôm dưới sông chết sạch chỉ sau một đêm, rồi đến gia súc mất tích bí ẩn. Sau đó… bắt đầu có người chết. Bác Vương không phải người đầu tiên. Trước bác, đã có hai người biến mất lặng lẽ như thế ngay trong nhà mình.”
Lời trưởng thôn như những cú nện nặng nề vào tim tôi. Tôi cuối cùng đã hiểu tại sao năm vị đạo sĩ lại xuất hiện ở đây. Họ không phải tình cờ đi ngang qua, họ nhắm thẳng vào ngôi làng này mà đến.
**11**
Lời thú nhận của trưởng thôn như chiếc chìa khóa mở ra một phần bí ẩn, nhưng cũng mang lại nhiều câu hỏi hơn. Hà Thần? Tế lễ? Những thứ này nghe như chỉ có trong truyền thuyết phong kiến. Nhưng sự mất tích của bác Vương, trải nghiệm của tôi đêm qua đều khẳng định: tất cả là thật. Thứ đó chính là “Hà Thần” trong lời kể dân làng, một vị tà thần bị lãng quên việc tế lễ nên quay lại đòi mạng.
“Vậy… vậy giờ phải làm sao?” một thanh niên run rẩy hỏi, “nó có quay lại không?” Mọi ánh mắt đổ dồn về phía trưởng thôn, ông là chỗ dựa của cả làng.
Trưởng thôn lắc đầu, mặt đầy u sầu: “Chú cũng không biết. Ngày trước người già bảo chỉ cần tế lễ đúng hạn, Hà Thần sẽ không lên bờ. Nhưng giờ tế lễ đã đứt đoạn bao năm, oán khí của nó chắc chắn đã tích tụ đầy. Đêm qua nó gây ra động tĩnh lớn thế, lại xông vào nhà làm bị thương người, chứng tỏ nó không thể đợi thêm được nữa.”
Bầu không khí trong phòng trở nên áp lực tột cùng. Mỗi người đều bị bao phủ bởi bóng tối của sự tuyệt vọng.
“Nhà bác Vương,” tôi nói, “chúng ta hãy quay lại đó xem sao. Có lẽ sẽ tìm thấy manh mối gì đó.” Bây giờ không phải lúc ngồi chờ chết, chúng ta phải chủ động.
Trưởng thôn nhìn tôi, ánh mắt thoáng hiện sự tán thưởng: “Đúng, cháu nói đúng. Chúng ta không thể cứ đứng chờ.”
Chúng tôi cùng nhau quay lại nhà bác Vương. Cửa vẫn trong tình trạng bị phá. Trong nhà trống rỗng, chúng tôi tìm kỹ từng ngóc ngách nhưng không thấy gì ngoài vệt kéo lê quái dị trên sàn. Vệt kéo bắt đầu từ cạnh giường kéo ra đến cửa, rồi biến mất trên nền đất. Cứ như thể bác Vương bị thứ gì đó nhấc bổng lên trời ngay tại cửa.
“Không đúng,” tôi cúi xuống quan sát kỹ nền đất chỗ cửa, “mọi người nhìn xem.” Tôi chỉ vào một hòn đá nhỏ không mấy chú ý, trên đó có một vệt trơn nhầy rất nhạt, còn dính một ít bùn đen, y hệt những gì tôi thấy trước cửa nhà mình.
“Vệt kéo không biến mất ở đây,” tôi nói, “nó chỉ đổi cách di chuyển. Khi nó trườn trên đất, nó để lại vệt kéo. Nhưng nếu nó dùng cái móng vuốt đó chống xuống đất để đi thì sao?”
Suy luận của tôi khiến mọi người nổi da gà. Họ không thể tưởng tượng nổi cảnh tượng kinh hoàng đó. Tôi đứng dậy, lần theo dấu vết đó đi ra ngoài. Trưởng thôn và những người khác do dự một chút rồi đi theo. Trên nền đất ngoài sân không còn dấu vết rõ ràng, nhưng trong lòng tôi đã có một hướng đi
xác định.
Tôi bước từng bước về phía con sông ở rìa làng. Con sông đó tên là Thanh Khê, cũng là lý do ngôi làng có tên như vậy. Nó chảy chậm rãi quanh làng, là nguồn nước duy nhất. Bình thường nước trong vắt, nhưng hôm nay tôi cảm thấy dưới làn nước xanh u uất kia ẩn chứa một nỗi kinh hoàng khổng lồ.
Chúng tôi đi đến bờ sông. Trên bãi bùn đầy những dấu chân hỗn loạn của dân làng, không có gì đặc biệt. Ngay lúc tôi định bỏ cuộc, chú câm trong làng bất ngờ chạy ra từ sau một cây liễu. Chú vừa chạy vừa chỉ về phía thượng nguồn, miệng phát ra những tiếng “a a” dồn dập, vẻ mặt vừa kích động vừa sợ hãi. Chú câm là người già trong làng, không con không cái, sống một mình trong căn nhà mái tranh cuối làng, ít giao tiếp với mọi người nhưng ai cũng biết chú sống ở đây cả đời, hiểu rõ núi sông nơi này hơn bất kỳ ai.
Chúng tôi nhìn theo hướng chú chỉ. Đó là một khúc cua của dòng sông, nơi có một dải lau sậy mọc rậm rạp.
“Chú Câm nói ở đó có thứ gì đó?” trưởng thôn hỏi. Chú Câm gật đầu lia lịa, rồi chạy đến một bãi cát phẳng, dùng ngón tay vẽ nhanh. Nét vẽ nguệch ngoạc và trừu tượng, nhưng tất cả chúng tôi đều hiểu. Chú vẽ một người bị thứ gì đó kéo vào dải lau sậy, và bên cạnh người đó là một hình khối dài khổng lồ, không tay không chân. Chính là hình dạng của thứ đã tấn công tôi đêm qua.
Tim tôi thắt lại. Bác Vương rất có thể đang ở trong dải lau sậy đó, hoặc đúng hơn là thi thể của bác. Chú Câm vẽ xong rồi chỉ vào tôi, sau đó chỉ vào sợi dây đỏ trên cổ tôi. Chú nhớ tôi đeo đồng tiền cổ. Chú chắp tay, không ngừng vái lạy tôi, ánh mắt tràn đầy khẩn cầu. Tôi hiểu ý chú: chú hy vọng tôi có thể dùng đồng tiền của đạo sĩ để làm điều gì đó. Trong mắt chú, đồng tiền đó là thứ duy nhất có thể đối kháng với tà thần.
**12**
Phát hiện của chú Câm khiến mọi người im lặng. Dải lau sậy lay động trong gió giờ đây như lối vào địa ngục. Không ai dám tiến lại gần. Bên trong có thể là thi thể bác Vương, hoặc cũng có thể là con quái vật giết người.
“Giờ phải làm sao?” một thanh niên phá vỡ sự im lặng, “chúng ta có nên… vào xem không?” Giọng anh ta không chắc chắn. Trưởng thôn nhíu mày, rít thuốc lào, im lặng. Đây là một quyết định khó khăn. Đi thì nguy hiểm tính mạng, không đi thì bác Vương mãi mãi không thấy xác. Tình nghĩa xóm giềng thuần phác không cho phép họ làm ngơ.
“Chúng ta phải tìm cách,” tôi nói, “không thể cứ thế xông vào.” Lời tôi nhắc nhở mọi người rằng nỗi sợ không giải quyết được vấn đề, chúng ta cần một kế hoạch.
Chúng tôi quay về làng. Trưởng thôn triệu tập tất cả đàn ông còn lại trong làng đến từ đường. Đây có lẽ là cuộc họp trầm mặc nhất trong lịch sử làng Thanh Khê. Trong từ đường chật kín khoảng hai ba chục người, già trẻ đủ cả, khuôn mặt ai nấy đều hiện rõ sự sợ hãi và mờ mịt. Trưởng thôn kể lại tình hình, cả từ đường lập tức náo loạn.
“Hà Thần… Hà Thần thực sự nổi giận rồi!”
“Tất cả là vì chúng ta quên tế lễ!”
“Giờ phải làm sao đây!”
“Hay là… chúng ta chạy đi! Rời khỏi cái nơi quỷ quái này!”
“Chạy? Chạy đi đâu? Đây là gốc rễ của chúng ta!”
“Không chạy chẳng lẽ ở đây chờ chết sao?”
Nỗi hoảng loạn lan rộng như dịch bệnh. Người đòi chạy, người đòi ở lại, tranh luận không ngớt, khung cảnh trở nên hỗn loạn.
“Tất cả im lặng cho tôi!” Trưởng thôn đập mạnh xuống bàn, hét lớn. Uy tín của ông tích lũy hàng chục năm phát huy tác dụng, sự tranh cãi dần lắng xuống. Mọi ánh mắt lại đổ dồn về phía ông.
“Chạy không phải là cách,” trưởng thôn trầm giọng nói, “thứ đó là tà thần. Chú có chạy đến chân trời góc bể, nó muốn lấy mạng chú thì chú cũng không thoát được. Con đường sống duy nhất là cầu xin sự tha thứ của nó. Bắt đầu tế lễ trở lại.”
Lời trưởng thôn khiến mọi người sững sờ. Tế lễ trở lại? Tế thế nào?
“Trưởng thôn, ý chú là…” một ông lão dường như nghĩ ra điều gì, sắc mặt trắng bệch.
“Đúng vậy,” trưởng thôn gật đầu, ánh mắt trở nên kiên định và lạnh lùng, “giống như tổ tiên ngày xưa. Dùng người sống làm vật tế.”
Một tiếng “uỳnh” vang lên trong tâm trí mọi người. Cả đám đông sôi sục.
“Không được! Tuyệt đối không được!”
“Thế này là phạm pháp!”
“Thời đại nào rồi mà còn làm cái trò hiến tế người sống này!”
“Đúng vậy trưởng thôn, chúng ta không thể làm thế!”
Những tiếng phản đối vang lên không ngớt. Dùng người sống làm vật tế, điều này vượt quá giới hạn chịu đựng của họ.
“Vậy các chú nói xem phải làm sao!” Trưởng thôn đứng phắt dậy, chỉ tay vào họ, gào lên tuyệt vọng, “ai có cách tốt hơn không? Hay là trơ mắt nhìn nó kéo từng người một xuống sông? Các chú quên bác Vương bị thế nào rồi sao? Lâm Vãn đêm qua đã trải qua những gì, các chú không thấy sao? Người tiếp theo sẽ là ai? Là chú? Hay là chú? Hay là tôi?”
Mỗi lời nói của ông như một chiếc dùi nhọn đâm vào tim mỗi người. Từ đường một lần nữa chìm vào sự im lặng chết chóc. Đúng vậy, ngoài cách điên rồ này, họ còn có thể làm gì? Báo cảnh sát ư? Cảnh sát đến có tin câu chuyện của họ không? Có tin trên đời này có Hà Thần ăn thịt người không? Và dù có tin, cảnh sát lấy gì đối phó với thứ đó? Súng? Đạn có tác dụng với quái vật không?
Tuyệt vọng như thủy triều nhấn chìm mọi người. Đề xuất của trưởng thôn dù tàn nhẫn, điên rồ, nhưng dường như lại trở thành lựa chọn duy nhất.
“Nhưng… nhưng dùng ai làm vật tế đây?” một giọng nói yếu ớt vang lên. Câu hỏi này như một tia sét đánh trúng mọi người. Đúng vậy, ai sẽ là vật tế? Không ai muốn chết, và cũng không ai có quyền quyết định sự sống chết của người khác. Bầu không khí trong từ đường trở nên quái dị. Mọi người bắt đầu nhìn nhau, ánh mắt tràn đầy nghi kỵ và đề phòng. Những người hàng xóm vừa rồi còn đồng lòng, giờ đây bỗng chốc trở thành kẻ thù tiềm tàng.
Tôi đứng trong góc, nhìn cảnh này mà thấy lạnh cả người. Đây chính là nhân tính sao? Trước mối đe dọa của cái chết, đạo đức và lòng tốt trở nên mong manh đến thế. Đúng lúc đó, ánh mắt trưởng thôn chậm rãi dừng lại trên người tôi. Ánh mắt ông rất phức tạp: có sự đấu tranh, không nỡ, nhưng nhiều hơn cả là một sự quyết tuyệt không thể lay chuyển. Không chỉ ông, mọi ánh mắt trong từ đường đều dần tập trung vào tôi.
Tim tôi rơi xuống vực thẳm băng giá. Tôi hiểu rồi. Tôi cuối cùng đã hiểu họ muốn làm gì. Tôi là người ngoài, tôi không phải người trong làng. Ở nơi coi trọng tông tộc như thế này, tôi là một kẻ lạc loài. Hơn nữa, Hà Thần đã nhắm vào tôi. Trong mắt họ, tôi chính là kẻ không may mắn. Dùng tôi làm vật tế để xoa dịu cơn giận của Hà Thần dường như là lựa chọn “phù hợp” nhất.