Chị Dâu Của Cả Doanh Trại

Chương 6



Khóe miệng anh giật giật, là một nụ cười cực kỳ kiềm chế.

 

“Được.”

 

Hôm đó chúng tôi câu được ba con cá diếc. Cả buổi Hạ Chinh chỉ câu được đúng một con, hai con còn lại là do tôi mèo mù vớ cá rán câu được.

 

Trên đường về trời đã tối.

 

Hạ Chinh lái xe, tôi ngồi ở ghế phụ, tay vẫn luôn nắm chặt chiếc vỏ đạn đó.

 

Lúc đến quán mì, tôi phát hiện trước cửa đang đỗ một chiếc ô tô.

 

Là một chiếc xe thương vụ màu đen, không có biển số.

 

Hạ Chinh đạp phanh, ánh mắt trong nháy mắt trở nên sắc lẹm.

 

“Em ngồi trong xe đợi, đừng xuống.”

 

Anh xuống xe, đi vòng qua chỗ chiếc xe thương vụ, gõ gõ cửa kính.

 

Cửa kính hạ xuống một nửa.

 

Bên trong có một người đang ngồi.

 

Mặc vest, tóc ngắn, gương mặt già dặn, tầm ngoài 40 tuổi.

 

Biểu cảm của Hạ Chinh ngay khoảnh khắc nhìn thấy người này lập tức thay đổi.

 

Không phải căng thẳng, mà là bất ngờ.

 

“Thủ trưởng.”

 

Người trong xe bước xuống.

 

Ông ta liếc nhìn quán mì, lại liếc nhìn tôi đang ngồi ở ghế phụ, rồi nói với Hạ Chinh một câu.

 

“Hạ Chinh, nhiệm vụ đẩy lên sớm hơn. Tối nay đi luôn.”

 

9

 

Tối nay.

 

Không phải ngày kia, mà là tối nay.

 

Ngồi ở ghế phụ, qua lớp kính chắn gió tôi nhìn thấy rõ biểu cảm của Hạ Chinh. Lưng anh thẳng tắp như một cái đinh, chỉ trong nháy mắt, từ một Hạ Chinh nấu mì, chọc tôi cười, giúp tôi đuổi đám đòi nợ thuê, anh biến thành một con người khác.

 

Một người lính.

 

Anh ngoái lại nhìn tôi một cái.

 

Ánh mắt ấy chứa đựng vô vàn điều muốn nói, nhưng anh không thốt ra một chữ nào.

 

Rồi anh đi lên lầu.

 

Tốc độ thu dọn đồ đạc của anh nhanh đến kinh người. Lúc tôi bước lên lầu, anh đã sắp xếp xong túi hành lý. Tất cả đồ dùng cá nhân được nhét gọn vào một chiếc túi nhỏ, tổng cộng chưa tới 3 phút.

 

“Gấp thế sao anh?”

 

“Mệnh lệnh.”

 

Anh xách túi hành lý lên, đảo mắt nhìn quanh căn phòng một lượt.

 

Căn phòng sau khi được anh dọn dẹp vẫn luôn sạch sẽ tinh tươm, chăn màn trên giường được gấp vuông vức như miếng đậu phụ.

 

“Cái đĩa mẻ góc trong bếp nhớ thay đi nhé, dùng dễ đứt tay.” Anh dặn.

 

“Vâng.”

 

“Đừng mua bột mì loại cân rời nữa, dễ bị ẩm lắm. Anh lưu sẵn số điện thoại của ba nhà cung cấp vào phần ghi chú điện thoại của em rồi đấy.”

 

“Vâng.”

 

“Nguồn hàng đồ kho bên chỗ thím Trương không ổn định lắm, anh hỏi giúp một chỗ uy tín hơn rồi…”

 

“Hạ Chinh.”

 

Anh dừng lại, nhìn tôi.

 

“Đừng nói mấy chuyện này nữa.”

 

Tôi bước đến trước mặt anh.

 

Tôi muốn nói một điều gì đó, giống như những câu thoại của nữ chính trong phim truyền hình — kiểu như anh nhất định phải bình an trở về, em sẽ đợi anh các thứ. Nhưng lời đến cửa miệng lại tắc nghẹn.

 

Không nói ra được.

 

Chẳng phải vì sến súa, mà là thực sự không biết phải nói gì.

 

Anh đứng đó, tay xách túi hành lý, nhìn dáng vẻ của tôi, bỗng vươn bàn tay còn trống ra xoa nhẹ lên đỉnh đầu tôi.

 

Lực rất nhẹ.

 

“Đi làm việc của em đi. Quán mì đừng đóng cửa.”

 

Rồi anh đi.

 

Xuống lầu, lên xe, không hề ngoảnh lại.

 

Động cơ chiếc xe thương vụ gầm lên một tiếng, rồi chiếc xe lăn bánh.

 

Tôi đứng trước cửa quán, nhìn ánh đèn hậu biến mất vào màn đêm nơi góc phố.

 

Đèn đường vẫn sáng.

 

Gió hơi se lạnh.

 

Tôi siết chặt chiếc vỏ đạn trong tay, quay trở vào quán.

 

Rửa mặt, đeo tạp dề.

 

Ngày hôm sau vẫn mở cửa như thường lệ.

 

Chỉ là trong bếp thiếu đi một người.

 

Mấy bạn sinh viên đến ăn mì thắc mắc: “Anh đẹp trai đâu rồi chị?”

 

Tôi đáp: “Đi công tác rồi.”

 

Ngày lại ngày trôi qua.

 

Tháng đầu tiên, không có tin tức.

 

Tháng thứ hai, không có tin tức.

 

Tháng thứ ba, không có tin tức.

 

Chuyện buôn bán của quán vẫn khá tốt. Tôi đã đổi sang loại bột mì theo số điện thoại nhà cung cấp Hạ Chinh để lại, thay cái đĩa mẻ góc, thậm chí còn giới thiệu nguồn nhập hàng uy tín mà anh nhắc đến cho thím Trương.

 

 

 

Mỗi đêm sau khi đóng cửa, tôi thường ngồi sau quầy thu ngân, lấy chiếc vỏ đạn đó ra ngắm nghía.

 

Đến tháng thứ tư, Tần Quốc Đống ghé qua một lần.

 

Không phải để đòi tiền.

 

Ông ta đứng trước cửa quán, ngập ngừng hồi lâu mới bước vào, ngồi xuống và gọi một bát mì.

 

Ăn được hai miếng, ông ta nói: “Tiền nợ bên chỗ Mã Thủ Minh, bố đang trả rồi. Phải bán căn nhà đi, Bằng Phi cũng đi làm thuê rồi.”

 

Tôi nhìn ông ta, không nói gì.

 

“Tần Lộc… năm đó lúc bố ra đi, quả thực làm không đúng.”

 

Ông ta cúi gằm mặt, không dám nhìn tôi.

 

“Bố không mong con tha thứ. Nhưng mộ của mẹ con, bố đã đến thăm rồi.”

 

Ông ta đứng dậy, đặt 50 tệ lên bàn rồi rời đi.

 

Bát mì vẫn chưa ăn xong.

 

Ngày thứ 17 của tháng thứ năm, 11 giờ đêm, tôi đang chuẩn bị tắt đèn lên lầu.

 

Cửa kính vang lên ba tiếng gõ.

 

Tim tôi bỗng chốc đập thình thịch.

 

Qua lớp cửa kính, bên ngoài có một người đang đứng. Áo phông đen, quần đen, bờ vai rộng như một bức tường.

 

Nhưng anh đã gầy hơn so với 5 tháng trước. Gò má nhô cao hơn, đường nét quai hàm càng thêm góc cạnh. Trên cánh tay trái quấn một thứ gì đó, cộm lên một cục dưới lớp tay áo.

 

Là băng gạc.

 

Tôi mở cửa.

 

Anh đứng ở ngưỡng cửa, tay xách chiếc túi rằn ri, tư thế giống hệt như lúc đứng ở cửa ra ga tàu 5 tháng trước.

 

Tôi không nói gì.

 

Anh cũng im lặng.

 

Anh nhìn tôi, trong ánh mắt có sự mệt mỏi, có sự nhẹ nhõm, và có cả một cảm xúc gì đó rất đỗi nặng nề.

 

Rồi anh thốt ra hai chữ.

 

“Anh về rồi.”

 

Tôi kéo cửa mở toang ra, nghiêng người để anh bước vào.

 

Vừa vào nhà, anh đặt túi hành lý xuống đất, đi thẳng vào bếp.

 

Tôi nghe thấy tiếng vòi nước chảy, tiếng xoong chảo va chạm, tiếng bật bếp ga đánh lửa.

 

Năm phút sau, anh bưng ra một bát mì Dương Xuân.

 

Giống y hệt bát mì đầu tiên anh nấu cách đây 5 tháng.

 

Anh đặt bát mì trước mặt tôi, rồi ngồi xuống chiếc ghế đối diện.

 

“Ăn đi.”

 

Tôi cầm đũa lên, ăn thử một miếng.

 

Hương vị y hệt.

 

Tôi ngẩng đầu nhìn anh.

 

“Tay anh bị sao vậy?”

 

“Trầy xước nhẹ.”

 

“Trầy xước mà phải quấn băng gạc sao?”

 

Anh lại im lặng, cái biểu cảm “đừng hỏi chuyện này” lại hiện ra.

 

Tôi quyết định không gặng hỏi nữa.

 

“Cái đĩa mẻ góc trong quán em thay rồi.”

 

“Anh thấy rồi.”

 

“Bột mì cũng đổi loại khác rồi.”

 

“Ừ, anh ngửi ra rồi.”

 

“Thím Trương lấy hàng theo chỗ anh giới thiệu, giờ ngày nào thím ấy cũng khen anh.”

 

Khóe miệng anh cuối cùng cũng giật giật.

 

Một nụ cười cực kỳ kiềm chế.

 

10

 

Ngày thứ hai sau khi Hạ Chinh trở về, trước cửa quán đỗ hai chiếc xe Jeep quân sự.

 

Lão Hứa đầu trọc dẫn theo bảy tám người mặc thường phục, ào ào kéo nhau vào quán.

 

“Chào chị dâu! Cho tụi em mười bát mì!”

 

Thím Trương từ tiệm đồ kho kế bên thò đầu sang ngó, thấy cái trận thế này thì vỗ đùi đánh đét: “Rốt cuộc quán mì của cháu có phải là nhà ăn quân đội không thế?”

 

Trong lúc đợi nấu mì, lão Hứa sán lại gần quầy thì thầm với tôi: “Chị dâu đừng thấy Tiểu đoàn trưởng bình thường lạnh lùng thế nhé, lúc ở trên núi trong ốp lưng điện thoại của sếp lúc nào cũng kẹp ảnh chị đấy.”

 

“Ảnh gì cơ?”

 

Lão Hứa cười hì hì, lấy điện thoại ra lướt lướt, tìm một bức ảnh chụp lén cho tôi xem — ốp lưng điện thoại của Hạ Chinh là loại ốp silicon dẻo trong suốt, bên trong đúng là có kẹp một bức ảnh cỡ nhỏ.

 

Nhưng tấm ảnh đó không phải tôi.

 

Là thím Trương.

 

Chính là bức ảnh thím Trương đang chặt cổ vịt chụp thẳng mặt mà tôi đã gửi cho anh 3 năm trước.

 

Tôi dán mắt vào bức ảnh đó mất 5 giây, rồi bật cười.

 

Cười đến mức gục cả mặt xuống quầy.

 

Lão Hứa ngơ ngác chả hiểu gì: “Chị dâu cười gì thế?”

 

Hạ Chinh từ trong bếp đi ra, liếc mắt nhìn bức ảnh trên điện thoại lão Hứa, vươn tay giật phăng cái điện thoại.

 

Rồi anh mặt không đổi sắc buông một câu: “Hứa Đức Thắng, bản báo cáo xin huấn luyện tăng cường của cậu về đơn vị tôi sẽ ký duyệt.”

 

 

 

Mặt lão Hứa tức thì trắng bệch: “Thủ trưởng em biết lỗi rồi ạ!”

 

Hôm đó quán phục vụ tổng cộng hơn 30 bát mì. Đám chiến hữu của Hạ Chinh ăn xong, trước khi đi ai nấy đều đứng nghiêm chào tôi, gọi một tiếng chị dâu. Người cuối cùng ra khỏi cửa còn ngoái lại liếc Hạ Chinh một cái, nháy nháy mắt.

 

Hạ Chinh lườm cậu ta một cái.

 

Cửa đóng lại, quán mì cuối cùng cũng yên tĩnh.

 

Tôi ngồi sau quầy thu ngân, anh ngồi đối diện, giữa hai chúng tôi cách nhau một bát mì ăn dở.

 

“Hạ Chinh.”

 

“Ừ.”

 

“Tấm ảnh trong ốp lưng điện thoại của anh…”

 

Tai anh đỏ lựng lên.

 

Đây là lần đầu tiên tôi thấy người đàn ông này đỏ tai. Trước đây dù là bóp nát cốc sứ, trèo tường nhà người ta, hay đối diện với gã giang hồ Mã Thủ Minh, anh đến cái nhíu mày cũng không có.

 

Bây giờ chỉ vì một câu nói của tôi mà đỏ rần cả tai.

 

“Đó là… ảnh liên lạc.”

 

“Ảnh liên lạc á?”

 

“Dùng để nhận diện đối tượng.”

 

“Anh lấy ảnh thím Trương để nhận diện đối tượng á?”

 

Anh im lặng mất ba giây.

 

“Lúc đó anh thừa biết đó không phải em thật, nhưng đó là bức ảnh đầu tiên em gửi cho anh. Anh đã lưu lại. Sau này có ảnh thật của em rồi, nhưng anh không thay đổi.”

 

“Tại sao?”

 

“Quen rồi.”

 

Nhìn đôi vành tai đỏ bừng của anh, tôi chợt thấy mọi chuyện trong suốt ba năm qua bỗng trở nên sáng tỏ vô cùng.

 

Người đàn ông này ngay từ ngày đầu tiên đã biết tôi gửi ảnh giả. Ngay từ ngày đầu tiên đã nhìn thấy tôi thật sự qua hình phản chiếu trên tủ đông. Nhưng anh không vạch trần, không nhắc nhở, thậm chí còn cố ý duy trì lời nói dối ấy, để tôi giữ được cái mà tôi cho là cảm giác an toàn trong mối quan hệ này.

 

Anh giữ khư khư bức ảnh của thím Trương suốt ba năm.

 

Không phải vì anh nghĩ đó là tôi.

 

Mà bởi vì đó là thứ tôi đưa cho anh.

 

Là phần quà đầu tiên.

 

Đêm đó sau khi đóng cửa, Hạ Chinh đứng trước cửa quán, nhìn ngó hai bên đầu đường.

 

Ánh đèn đường kéo dài chiếc bóng của anh, chồng chéo lên bảng hiệu của quán mì.

 

“Tần Lộc.”

 

“Vâng.”

 

“Anh đã viết báo cáo gửi cấp trên rồi.”

 

“Báo cáo gì cơ?”

 

“Đơn xin điều động nơi đóng quân. Ở Hạc Thành có một căn cứ huấn luyện đang thiếu người, anh xin chuyển công tác qua đó rồi. Thời gian đi lại mất khoảng 40 phút.”

 

Tay tôi siết chặt khung cửa.

 

“Tuy không thể ngày nào cũng về, nhưng mỗi tuần ít nhất anh cũng về được hai ngày.”

 

Anh quay người lại, nhìn tôi.

 

Ánh đèn đường chiếu từ sau lưng anh tới, gương mặt chìm trong bóng râm không nhìn rõ biểu cảm, nhưng giọng nói thì vô cùng trầm ổn.

 

“Em nấu mì không ngon bằng anh. Cái quán mì này thiếu anh không được.”

 

Tôi dùng hết sức ném cái giẻ lau vào người anh.

 

Anh chụp lấy, gấp gọn lại, đặt lên chiếc bàn bên cạnh.

 

Rồi anh làm một việc mà suốt mười ngày nay anh chưa từng làm.

 

Anh tiến lên một bước, vươn tay ra, kéo tôi vào lòng.

 

Lồng ngực anh rất cứng, vững chãi như một tấm thép. Phần băng gạc trên cánh tay trái vô tình cọ vào vai tôi, anh khẽ rít lên một tiếng.

 

“Đau à?”

 

“Không đau.”

 

“Nói dối.”

 

“Ừ, hơi đau một chút.”

 

Tôi áp đầu vào lồng ngực anh, lắng nghe nhịp tim của anh.

 

Rất đầm, rất mạnh mẽ.

 

Giống hệt như con người anh vậy.

 

Đèn trong quán vẫn sáng. Tiệm đồ kho của thím Trương đã đóng cửa từ lâu, cả con phố chỉ còn đúng một ngọn đèn này.

 

Từ xa vẳng lại tiếng dế kêu của khu làng đại học sau khi đã tắt đèn đi ngủ.

 

Cằm Hạ Chinh tì lên đỉnh đầu tôi, giọng nói phát ra từ khoang ngực, có chút nghèn nghẹt.

 

“Ngày mai vẫn mở bán chứ?”

 

“Bán chứ, quán mì làm gì có ngày nghỉ.”

 

“Vậy sáng mai 4 rưỡi anh dậy nhào bột.”

 

“Anh đừng có bày vẽ sớm thế, 5 rưỡi là được rồi.”

 

“4 rưỡi.”

 

Tôi chẳng buồn cãi nhau với anh nữa.

 

Con người này thích 4 rưỡi dậy thì cứ để anh dậy, dù sao thì đồng hồ sinh học của anh còn chuẩn hơn cả đồng hồ báo thức.

 

 

 

Sáng hôm sau, khi tia nắng mặt trời đầu tiên của Hạc Thành chiếu vào quán mì, trên bếp đã tỏa ra nghi ngút khói.

 

Hạ Chinh thắt tạp dề đứng trước bếp, tay cầm muôi xào nấu khí thế hừng hực.

 

Thím Trương 7 giờ đến mở cửa tiệm, qua cửa kính nhìn thấy cảnh tượng đó bèn rút ngay điện thoại ra quay.

 

“Phải đăng lên vòng bạn bè mới được: Cấp bậc bạn trai sát thủ của quán mì hôm nay đã đi làm trở lại.”

 

Tôi lao tới giật phăng cái điện thoại.

 

“Thím Trương! Mặt anh ấy không được phép xuất hiện trên mạng!”

 

Thím Trương lườm tôi một cái: “Được rồi, hai vợ chồng nhà cô quy củ rõ lắm.”

 

Quán mì lại quay về với nhịp độ cũ.

 

Không, phải nói là tốt hơn trước.

 

Tốt hơn rất nhiều.

 

HẾT

Chương trước
Loading...