Ba Năm Sau Ly Hôn

Chương 4



“Ba giờ chiều mai, ngôi chùa nhỏ phía đông thị trấn.”

 

Giọng tôi rất bình tĩnh.

 

“Đến thăm con trai anh.”

 

Đầu dây bên kia im lặng năm giây.

 

Sau đó, tôi nghe thấy một âm thanh mà tôi chưa từng nghe từ Bùi Kiến Xuyên.

 

Anh đang khóc.

 

Kiểu khóc không thành tiếng, bị đè ở nơi sâu nhất trong cổ họng, như có thứ gì đó vỡ vụn rồi lại bị anh ép nuốt xuống.

 

Tôi cúp máy.

 

9

 

Ba giờ chiều hôm sau, anh đến.

 

Chiếc xe đen dừng ngoài cổng chùa.

 

Anh đi một mình, không trợ lý, không vệ sĩ.

 

Mặc một chiếc áo khoác sẫm màu rất bình thường, không phải kiểu may đo thủ công.

 

Tôi đứng trước cổng chùa đợi anh.

 

Khi anh đi tới, bước chân rất chậm, như mỗi bước đều đang rút gân cốt của anh.

 

“Vào đi.”

 

Bàn thờ rất nhỏ.

 

Hũ tro cốt yên lặng đặt trên đó. Bên cạnh là con búp bê vải của Niệm Thời và một tấm ảnh.

 

Trong ảnh, Niệm Thời ngồi trên giường bệnh cười, giơ tờ giấy vẽ ba người nhỏ nắm tay nhau.

 

Bùi Kiến Xuyên đứng trước bàn thờ, không nhúc nhích.

 

Anh nhìn tấm ảnh ấy rất lâu, rất lâu.

 

Sau đó anh đưa tay ra, đầu ngón tay chạm vào vết nứt được dán băng keo trong trên hũ tro cốt.

 

“Niệm Thời.”

 

Giọng anh khàn đến gần như không nghe rõ.

 

“Ba đến rồi.”

 

Tôi dựa vào khung cửa, không bước vào.

 

Anh đứng trước bàn thờ gần một tiếng.

 

Trong lúc đó, tôi nghe thấy anh nói rất nhiều, âm thanh đứt quãng, phần lớn tôi nghe không rõ.

 

Cuối cùng anh quay người lại.

 

Mắt sưng đỏ, chóp mũi đỏ.

 

Một người đàn ông ba mươi hai tuổi, khóc như một đứa trẻ bất lực.

 

“Anh đã xem những tài liệu trợ lý Trần đưa cho em.”

 

Giọng anh khô khốc.

 

“Là lỗi của anh. Dù Tô Niệm Nhu đã giăng bẫy, nhưng nếu năm đó anh hỏi thêm một câu, điều tra thêm một bước, tin em thêm một lần, Niệm Thời đã không…”

 

Anh nói không nổi nữa.

 

Tôi không an ủi anh.

 

Cũng không trách mắng.

 

“Bùi Kiến Xuyên, tôi để anh đến không phải để nghe anh xin lỗi.”

 

Anh ngẩng đầu nhìn tôi.

 

“Khi Niệm Thời ra đi, câu cuối cùng nó nói là: ‘Mẹ ơi, con chờ ba về.’”

 

Cơ thể anh rõ ràng lảo đảo.

 

“Nó đợi ba năm. Không đợi được. Nhưng nó vẫn để lại vị trí cho anh. Trong tranh của nó, người cao cao kia là ba. Trên con búp bê đó, sau lưng thêu họ của anh. Nó chưa từng oán anh.”

 

“Tôi để anh đến là thay nó hoàn thành một tâm nguyện.”

 

“Nó đã gặp được ba rồi. Dù muộn.”

 

Đầu gối Bùi Kiến Xuyên lại khuỵu xuống.

 

Lần này anh không quỳ trước tôi.

 

Anh quỳ trước hũ tro cốt.

 

Trán anh đập vào mép bàn thờ.

 

Một cái.

 

Rồi lại một cái.

 

“Niệm Thời… ba có lỗi với con…”

 

Tôi đứng ngoài cửa, nhìn bóng lưng anh.

 

Nước mắt cuối cùng cũng rơi khỏi hốc mắt tôi.

 

Không phải vì anh.

 

Mà vì Niệm Thời.

 

Con trai tôi cuối cùng đã gặp được ba nó.

 

Dù cách một hũ tro cốt.

 

Cách cả ranh giới sinh tử.

 

Nhưng con đã gặp được rồi.

 

Ra khỏi cổng chùa, Bùi Kiến Xuyên bỗng gọi tôi lại.

 

“Lâm Kiến Sương, chuyện của Tô Niệm Nhu, anh sẽ xử lý. Không phải vì muốn em tha thứ cho anh, mà vì cô ta đáng phải chịu.”

 

“Tôi biết.”

 

“Còn nữa… Em không muốn gặp anh, anh hiểu. Nhưng có thể cho anh mỗi tháng đến thăm Niệm Thời không?”

 

Tôi nghĩ một lát.

 

“Tùy anh.”

 

Anh gật đầu.

 

 

 

Lúc xoay người lên xe, tôi nhìn thấy vết sẹo bỏng cũ trên ngón áp út tay phải của anh.

 

Năm đại học, tôi hâm nóng sữa cho anh, không cẩn thận làm đổ, khiến ngón tay anh bị bỏng.

 

Tôi sợ đến khóc mãi. Anh lại cười nói không sao.

 

Vết sẹo đó anh vẫn luôn không xử lý.

 

Đã giữ suốt mười năm rồi.

 

Những chuyện sau đó diễn ra rất nhanh.

 

Sau khi Bùi Kiến Xuyên trở về Kinh thị, anh làm ba việc.

 

Việc thứ nhất, anh để đội ngũ pháp lý kiểm tra toàn diện tất cả các dự án Tô Niệm Nhu từng phụ trách ở tập đoàn Bùi thị, phát hiện cô ta lợi dụng chức vụ để biển thủ hơn ba mươi triệu tiền công ty.

 

Việc thứ hai, anh giao toàn bộ chứng cứ việc Tô Niệm Nhu làm giả giám định huyết thống, giả thư luật sư, can thiệp lịch phẫu thuật cho cảnh sát.

 

Việc thứ ba, anh mang bản gốc bức thư luật sư giả đến từng bệnh viện mà Niệm Thời từng điều trị khi còn sống.

 

Từng bệnh viện một.

 

Từng nơi một.

 

Anh tự mình xin lỗi.

 

Bằng chính danh nghĩa của mình.

 

Ngày Tô Niệm Nhu bị tạm giam, tôi đang thay một con búp bê vải mới cho bàn thờ của Niệm Thời.

 

Khi Đại Lưu chạy đến báo tin cho tôi, tôi đang may một chiếc khăn quàng mới cho búp bê.

 

“Bị kết án rồi. Tội lừa đảo cộng thêm tội làm giả công văn, nhiều tội cộng lại, ít nhất bảy năm.”

 

“Ừ.”

 

Tôi đáp một tiếng, tiếp tục may khăn.

 

Đại Lưu xoa tay.

 

“Chồng cũ của cô đúng là hối hận thật rồi. Nghe nói anh ta đã dọn sạch mọi thứ của Tô Niệm Nhu khỏi nhà họ Bùi, bao gồm cả tro cốt con mèo kia.”

 

Tôi không đáp.

 

“Còn nghe nói anh ta đích thân đến căn nhà tôn trước kia cô ở, gỡ hết những bức tranh Niệm Thời vẽ trên tường xuống, đóng khung cẩn thận, treo trong thư phòng của mình.”

 

Tay tôi khựng lại.

 

“Bức tranh vẽ ba người nhỏ ấy, anh ta đóng cái khung lớn nhất.”

 

Tôi cắn đứt đầu chỉ, đặt búp bê bên cạnh hũ tro cốt.

 

“Niệm Thời, con xem, khăn quàng mới này. Ấm không?”

 

10

 

Một khoảng thời gian rất dài sau đó, mỗi tháng Bùi Kiến Xuyên đều đến chùa thăm Niệm Thời.

 

Lần nào anh cũng mang đồ đến.

 

Lần đầu, anh mang một thùng đồ chơi lớn, chất đầy nửa gian phòng.

 

Lần thứ hai, anh mang trọn bộ sách tranh và truyện thiếu nhi.

 

Lần thứ ba, anh mang một hộp nhạc nhỏ.

 

Hộp nhạc phát bài “Ngôi sao nhỏ”.

 

Trong vòng bạn bè của tôi có một đoạn ghi âm, là Niệm Thời hát bài này trên giường bệnh.

 

Hát lệch tông, nhưng rất nghiêm túc.

 

Không biết Bùi Kiến Xuyên lấy đoạn ghi âm ấy từ đâu, rồi làm thành giai điệu trong hộp nhạc.

 

Thông thường lúc anh đến, tôi không có mặt.

 

Tôi cố tình tránh thời gian.

 

Nhưng có một lần tôi về sớm, đụng phải anh ở cổng chùa.

 

Anh đang ngồi xổm trước bàn thờ, vụng về bày đồ ăn vặt cho Niệm Thời.

 

Socola, kẹo mềm, bánh quy nhỏ, từng món được xếp ngay ngắn.

 

“Niệm Thời, ba mang socola cho con. Trước kia mẹ con không cho con ăn quá nhiều đồ ngọt, nhưng…”

 

Giọng anh bỗng dừng lại.

 

Vì anh nhìn thấy tay mình.

 

Mười ngón tay nguyên vẹn, móng tay cắt gọn gàng sạch sẽ, đeo chiếc đồng hồ trị giá hàng triệu.

 

Rồi anh cúi đầu nhìn con búp bê vải trên bàn thờ.

 

Búp bê là do tôi may. Đường kim mũi chỉ méo mó, vì tôi thiếu một ngón tay, không dùng sức được.

 

Anh im lặng rất lâu.

 

Sau đó, anh tháo đồng hồ xuống, đặt vào góc bàn thờ.

 

Chiếc đồng hồ hàng triệu tệ ấy đặt cạnh chiếc hũ tro cốt năm trăm tệ.

 

Tôi đứng ở cửa, không lên tiếng.

 

Rồi quay người rời đi.

 

Nửa năm sau, tôi rời khỏi núi tuyết.

 

Không phải vì Bùi Kiến Xuyên.

 

Mà vì vết thương ở tay tôi càng lúc càng nghiêm trọng. Đại Lưu nói nếu không đi, bốn ngón tay còn lại cũng khó giữ.

 

Tôi đến một thành phố nhỏ phía nam.

 

Thuê một căn phòng, bắt đầu thử cầm lại bút vẽ.

 

Thiếu một ngón tay, vẽ rất khó.

 

Cầm bút không chắc, đường nét lúc nào cũng lệch.

 

Ba tháng đầu tiên, tôi vẽ mấy chục bức, không bức nào nhìn được.

 

Nhưng tôi không bỏ cuộc.

 

Niệm Thời thích tranh tôi vẽ.

 

Con từng nói, thỏ mẹ vẽ là con thỏ đẹp nhất thế giới.

 

Đêm một ngày của tháng thứ tư, có người gõ cửa.

 

Bùi Kiến Xuyên đứng ngoài cửa.

 

Anh gầy đi rất nhiều.

 

Dưới mắt là quầng xanh đen, cổ áo sơ mi nhăn nhúm.

 

Trong tay anh cầm một hộp giữ nhiệt.

 

“Bánh nếp đường đỏ. Trước kia em thích ăn.”

 

Tôi không nhận.

 

“Anh làm hơn mười lần. Mấy lần trước đều hỏng, lần này chắc… cũng được.”

 

Anh làm.

 

Bùi Kiến Xuyên.

 

Người đàn ông chưa từng vào bếp.

 

Người chỉ ăn ở nhà hàng Michelin.

 

Anh làm bánh nếp đường đỏ.

 

Tôi nhìn anh một cái, không cho anh vào nhà.

 

“Đừng đến nữa.”

 

“Anh không đến để theo đuổi em.”

 

Giọng anh rất thấp.

 

“Anh biết anh không có tư cách.”

 

“Vậy anh đến làm gì?”

 

“Ngày giỗ đầu của Niệm Thời. Là ngày mai.”

 

Anh lấy từ trong túi ra một phong thư.

 

“Anh viết cho con một bức thư. Em giúp anh đốt trước bàn thờ con nhé. Anh sợ anh đến đó, em sẽ không vui.”

 

Anh đặt phong thư và hộp giữ nhiệt xuống nền trước cửa.

 

Rồi xoay người rời đi.

 

Tôi đứng ở cửa nhìn bóng lưng anh biến mất ở góc cầu thang.

 

Sau đó cúi đầu mở hộp giữ nhiệt ra.

 

Bánh nếp đường đỏ.

 

Hình thức không đẹp, méo mó lộn xộn.

 

Nhưng mùi… rất thơm.

 

Tôi bưng hộp giữ nhiệt ngồi trước bàn, ăn một miếng.

 

Ngọt.

 

Ngọt hơi quá.

 

Cho nhiều đường.

 

Nhưng ăn rồi ăn, nước mắt lại rơi vào bát.

 

Không phải vì anh.

 

 

 

Mà vì tôi đột nhiên nhớ ra, Niệm Thời cũng thích ăn bánh nếp đường đỏ.

 

Mỗi lần tôi làm, con đều bê chiếc ghế nhỏ ngồi bên cạnh nhìn, vừa chảy nước miếng vừa đếm:

 

“Mẹ làm được một cái, hai cái, ba cái…”

 

Ngày hôm sau, tôi đến chùa.

 

Tôi đốt bức thư của Bùi Kiến Xuyên trước bàn thờ.

 

Thư rất dài.

 

Tôi không đọc nội dung.

 

Nhưng khi cháy đến trang cuối, có một dòng chữ lộ ra.

 

“Niệm Thời, đời này ba đã làm sai rất nhiều chuyện, chuyện sai nhất là ba chưa từng tự tay ôm con.”

 

Ngọn lửa nuốt chửng dòng chữ ấy.

 

Tro giấy bay lên, rơi trên hũ tro cốt.

 

Tôi dùng tay nhẹ nhàng phủi đi.

 

Đầu ngón tay chạm vào vết nứt từng được dán băng keo trong.

 

Vết nứt vẫn còn.

 

Nhưng hũ tro cốt rất chắc.

 

Không vỡ ra.

 

Những ngày sau đó, Bùi Kiến Xuyên không đến tìm tôi nữa.

 

Nhưng mỗi tháng, trước cửa căn phòng tôi thuê đều xuất hiện vài món đồ.

 

Mùa đông là khăn quàng và miếng dán giữ ấm.

 

Mùa hè là nước chống muỗi và chiếu mát.

 

Không ký tên.

 

Ni cô trong ngôi chùa nhỏ nói với tôi, ngày mười lăm hằng tháng đều có một người đàn ông đến thắp hương cho Niệm Thời.

 

Đến rất sớm, đi rất muộn.

 

Có lúc ngồi nửa ngày, nói chuyện với hũ tro cốt.

 

Ni cô nói:

 

“Cậu ấy ít nói, nhưng cứ nhắc đến đứa trẻ là nước mắt lại rơi. Mỗi lần trước khi đi đều lau bàn thờ sạch sẽ, ngay cả bụi trên người búp bê cũng phủi đi.”

 

Tôi ở thành phố nhỏ phía nam, bắt đầu lại với việc vẽ tranh.

 

Một năm sau, tôi tổ chức một triển lãm nhỏ.

 

Chỉ có mười hai bức tranh.

 

Trong đó có một bức tên là “Niệm Thời”.

 

Tranh vẽ một cậu bé nhỏ ngồi trên mây, trong lòng ôm một con búp bê có thêu chữ, mỉm cười nhìn xuống dưới.

 

Bên dưới có hai người đứng.

 

Một người là phụ nữ tóc ngắn, thiếu một ngón tay.

 

Một người là đàn ông cao lớn, trong tay giơ một chiếc đồng hồ điện tử.

 

Giữa hai người cách nhau một khoảng.

 

Không xa không gần.

 

Không nắm tay nhau.

 

Nhưng cả hai đều đang ngẩng đầu nhìn cậu bé trên mây.

 

Ngày khai mạc triển lãm, tôi không mời bất kỳ ai.

 

Nhưng dòng đầu tiên trong sổ ký tên viết một cái tên.

 

Bùi Kiến Xuyên.

 

Anh đến, nhìn bức tranh ấy, đứng rất lâu.

 

Sau đó anh viết một câu vào sổ lưu bút, đặt bút xuống rồi đi.

 

Sau này tôi đến xem câu đó.

 

Anh viết:

 

“Kiến Xuyên, bình an. — Ba của Niệm Thời.”

 

Đối diện từ xa với dòng chữ tôi từng khắc sau chiếc đồng hồ.

 

Tôi đứng trước sổ lưu bút, nhìn dòng chữ ấy rất lâu.

 

Gió từ cửa sổ phòng tranh thổi vào.

 

Mùa xuân rồi.

 

Mùa đông Niệm Thời ra đi, đã qua hơn một năm.

 

Tôi xoay người, đi về phía bức tranh tiếp theo.

 

Dưới khung tranh có một dòng chữ nhỏ, là tên của bức tranh.

 

“Kiến Sương”.

 

Giống hệt tên bức tranh mười năm trước.

 

Vẫn là một cái cây một mình nở hoa giữa bão tuyết.

 

Nhưng lần này, bên cạnh cái cây có thêm một thứ.

 

Một cây non bé nhỏ.

 

Dù tuyết vẫn rất lớn.

 

Nhưng nó đã bén rễ.

 

hết

Chương trước
Loading...